Vỏ đồng hồ Hợp kim Titan bị mất{0}}Đúc sáp
Vỏ đồng hồ Hợp kim Titan bị mất{0}}Đúc sáp
video
Watch Case Titanium Alloy Lost-wax Casting
Watch Case Titanium Alloy Lost-wax Casting suppliers
1/2
<< /span>
>

Vỏ đồng hồ Hợp kim Titan bị mất{0}}Đúc sáp

Vỏ đồng hồ được sản xuất bằng cách sử dụng-đúc tấm wafer bằng hợp kim titan, một phương pháp kết hợp các đặc tính tuyệt vời của hợp kim titan với độ chính xác của quá trình đúc tấm wafer- bị mất. Hợp kim titan sở hữu những ưu điểm như mật độ thấp, độ bền cao, khả năng chống ăn mòn và khả năng tương thích sinh học tốt, khiến chúng trở nên lý tưởng để sản xuất vỏ đồng hồ.

Tổng quan về quá trình-đúc wafer của vỏ đồng hồ bằng hợp kim titan bị mất

 

Vỏ đồng hồ được sản xuất bằng cách sử dụng-đúc tấm wafer bằng hợp kim titan, một phương pháp kết hợp các đặc tính tuyệt vời của hợp kim titan với độ chính xác của quá trình đúc tấm wafer- bị mất. Hợp kim titan sở hữu những ưu điểm như mật độ thấp, độ bền cao, khả năng chống ăn mòn và khả năng tương thích sinh học tốt, khiến chúng trở nên lý tưởng để sản xuất vỏ đồng hồ. Điều này dẫn đến những chiếc đồng hồ vừa nhẹ vừa bền, vừa đáp ứng nhu cầu của những người bị dị ứng kim loại. Đúc wafer bị mất là một quy trình đúc chính xác có khả năng tạo ra vỏ đồng hồ có hình dạng phức tạp và độ chính xác cao, đáp ứng các yêu cầu thiết kế đa dạng của đồng hồ.

 

Lựa chọn nguyên liệu thô

 

● Thành phần hợp kim titan:Hợp kim titan phổ biến được sử dụng cho vỏ đồng hồ bao gồm Ti-6Al-4V. Nhôm (Al) cải thiện độ bền và khả năng chịu nhiệt của hợp kim titan, trong khi vanadi (V) cải thiện khả năng gia công và độ bền của chúng. Các thành phần hợp kim titan khác nhau sẽ có đặc tính hiệu suất khác nhau, cần phải lựa chọn dựa trên vị trí và mục đích sử dụng của đồng hồ.

● Chất lượng nguyên liệu thô:Điều quan trọng là đảm bảo độ tinh khiết và ổn định chất lượng của nguyên liệu thô hợp kim titan. Sự hiện diện của tạp chất có thể ảnh hưởng đến hiệu suất của hợp kim, dẫn đến các khuyết tật trên vỏ đồng hồ. Vì vậy, cần phải kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt khi mua nguyên liệu thô để đảm bảo đáp ứng yêu cầu sản xuất.

 

Quá trình đúc chất thải bị mất-

1. Làm mô hình bằng sáp

o Thiết kế và Khắc: Dựa trên bản vẽ thiết kế vỏ đồng hồ, mô hình 3D được tạo bằng phần mềm Máy tính-Hỗ trợ Thiết kế (CAD). Sau đó, nguyên mẫu mô hình sáp được tạo ra thông qua gia công CNC hoặc khắc tay. Độ chính xác về kích thước và chất lượng bề mặt của mẫu sáp ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cuối cùng của vỏ đồng hồ; do đó, dung sai phải được kiểm soát chặt chẽ trong quá trình sản xuất.

o Tái tạo mô hình sáp: Nguyên mẫu mô hình sáp được đặt trong một khuôn đặc biệt, sáp lỏng được bơm vào, sau khi sáp nguội và đông đặc, mô hình sáp sẽ được lấy ra. Điều này mang lại nhiều mô hình sáp giống hệt với nguyên mẫu. Trong quá trình sao chép, phải chú ý đến nhiệt độ sáp và tốc độ phun để tránh các khuyết tật như bọt khí.

o Lắp ráp cây: Nhiều mô hình sáp được kết nối với nhau bằng các thanh sáp để tạo thành một nhóm mô hình sáp, còn được gọi là "cây". Phương pháp lắp ráp cây phải được thiết kế hợp lý theo hình dáng của vỏ đồng hồ và quá trình đúc để đảm bảo kim loại nóng chảy có thể lấp đầy khuôn một cách đồng đều trong quá trình đúc tiếp theo.

2. Hình thành trường hợp

ồ. Lớp phủ: Nhúng tổ hợp mô hình sáp vào một lớp phủ có chứa vật liệu chịu lửa (chẳng hạn như silica sol, cát zircon, v.v.) để phủ đều bề mặt của mô hình sáp. Chức năng của lớp phủ là tạo thành lớp vỏ ngoài chịu được nhiệt độ-cao trong quá trình đúc, bảo vệ mô hình sáp khỏi bị kim loại nóng chảy làm tan chảy.

ồ. Rắc cát: Ngay sau khi phủ, đặt cụm mô hình sáp vào hộp cát và rắc một lớp cát chịu lửa, để các hạt cát bám chặt vào bề mặt phủ. Kích thước hạt cát và chất liệu phải được lựa chọn theo quy trình đúc và yêu cầu của vỏ đồng hồ. Thông thường, cát thô được sử dụng cho lớp dưới cùng và cát mịn cho lớp trên cùng để đảm bảo độ bền và chất lượng bề mặt của vỏ.

ồ. Làm khô và làm cứng: Đặt cụm mô hình sáp được phủ và{1}}rắc cát vào buồng sấy để làm khô và làm cứng. Nhiệt độ và thời gian sấy phải được kiểm soát tùy theo loại lớp phủ và điều kiện môi trường để đảm bảo đủ độ bền và độ thoáng khí của vỏ.

ồ. Lớp phủ và rắc cát lặp đi lặp lại: Để đảm bảo độ dày và độ bền của vỏ, quá trình phủ và rắc cát cần phải được lặp lại, thường là 3-5 lần, cho đến khi vỏ đạt được độ dày yêu cầu.

3. Tẩy lông

o Tẩy sáp bằng hơi nước: Khuôn sáp đã chuẩn bị sẵn được đặt trong ấm-khử sáp bằng hơi nước áp suất cao. Nhiệt độ cao của hơi nước làm tan chảy khuôn sáp, khiến nó chảy ra khỏi vỏ. Áp suất và nhiệt độ hơi nước phải được kiểm soát theo điểm nóng chảy của sáp và độ bền của vỏ để đảm bảo loại bỏ hoàn toàn sáp mà không làm hỏng vỏ.

o Nung: Lớp vỏ đã được tẩy sáp cần được nung để loại bỏ sáp còn sót lại và độ ẩm, cải thiện độ bền và độ thấm của nó. Nhiệt độ và thời gian nung phải được kiểm soát theo chất liệu và độ dày của vỏ, thường ở mức 800-1000 độ trong 2-4 giờ.

4. Nóng chảy và đúc

o Nóng chảy hợp kim titan: Nguyên liệu thô hợp kim titan đã chọn được đặt trong lò nấu chảy cảm ứng chân không và được nung nóng và nấu chảy trong chân không. Môi trường chân không ngăn hợp kim titan phản ứng với oxy, nitơ và các nguyên tố khác trong không khí trong quá trình nấu chảy, đảm bảo độ tinh khiết và hiệu suất của hợp kim. Nhiệt độ và thời gian nóng chảy phải được kiểm soát theo thành phần hợp kim và hiệu suất của thiết bị nấu chảy, thường ở mức 1600-1800 độ trong 10-20 phút.

o Đổ: Sau khi hợp kim titan nóng chảy hoàn toàn, kim loại nóng chảy trong lò được đổ qua cổng vào vỏ đồng hồ đã được nung nóng trước. Tốc độ rót và nhiệt độ phải được kiểm soát theo hình dạng và kích thước của vỏ đồng hồ để đảm bảo kim loại nóng chảy lấp đầy toàn bộ khuôn đồng thời tránh các khuyết tật như độ xốp và tạp chất.

5. Làm mát và làm sạch

o Làm nguội: Sau khi đổ xong, để vỏ đồng hồ nguội tự nhiên trong khuôn. Tốc độ làm mát phải vừa phải; tốc độ làm nguội quá nhanh có thể gây ra các khuyết tật như vết nứt, trong khi tốc độ làm nguội quá chậm sẽ ảnh hưởng đến hiệu quả sản xuất.

o Loại bỏ vỏ: Sau khi vỏ đồng hồ nguội đến một nhiệt độ nhất định, lớp vỏ bên ngoài sẽ được loại bỏ bằng phương pháp cơ học hoặc hóa học để có được vỏ đồng hồ-được tạo hình sẵn.

o Làm sạch và đánh bóng: Vỏ đồng hồ đã tháo ra được làm sạch để loại bỏ các hạt cát còn sót lại và cặn oxit trên bề mặt. Sau đó, vỏ đồng hồ được đánh bóng bằng thiết bị đánh bóng để bề mặt mịn và phẳng, đáp ứng yêu cầu thiết kế về kích thước và chất lượng bề mặt.

Kiểm tra và kiểm soát chất lượng

Kiểm tra kích thước

Kích thước của vỏ đồng hồ được kiểm tra bằng thiết bị đo chính xác như máy đo tọa độ để đảm bảo đáp ứng yêu cầu của bản vẽ thiết kế. Dung sai kích thước được kiểm soát theo mức độ chính xác của đồng hồ, thường nằm trong khoảng từ ±0,05 đến ±0,1 mm.

Kiểm tra chất lượng bề mặt

Chất lượng bề mặt của vỏ đồng hồ được kiểm tra bằng các phương pháp như kiểm tra trực quan và kính hiển vi kim loại để kiểm tra các khuyết tật như vết nứt, lỗ rỗng và lỗ cát. Độ nhám bề mặt phải đáp ứng yêu cầu thiết kế, thường nằm trong khoảng từ Ra0.4 đến Ra1.6 μm.

Kiểm tra hiệu suất

Các đặc tính cơ học (chẳng hạn như độ cứng, độ bền và độ dẻo dai) cũng như khả năng chống ăn mòn của vỏ đồng hồ bằng hợp kim titan đã được kiểm tra. Độ cứng có thể được đo bằng máy đo độ cứng, độ bền và độ dẻo dai có thể được đánh giá thông qua các thử nghiệm độ bền kéo và va đập, đồng thời có thể kiểm tra khả năng chống ăn mòn thông qua các phương pháp như thử nghiệm phun muối.

 

Sau{0}}xử lý và xử lý bề mặt

1. Xử lý nhiệt

Để cải thiện tính chất cơ học của vỏ đồng hồ bằng hợp kim titan, có thể áp dụng xử lý nhiệt. Các quy trình xử lý nhiệt phổ biến bao gồm xử lý dung dịch và xử lý lão hóa. Xử lý dung dịch có thể làm cho các nguyên tố hợp kim trong hợp kim được phân bố đồng đều hơn, cải thiện độ bền và độ dẻo dai của hợp kim; xử lý lão hóa có thể cải thiện hơn nữa độ cứng và độ bền của hợp kim.

2. Xử lý bề mặt

o Đánh bóng: Thông qua việc đánh bóng cơ học hoặc hóa học, bề mặt vỏ đồng hồ đạt được hiệu ứng tráng gương, nâng cao tính thẩm mỹ cho đồng hồ.

o Lớp phủ: Để cải thiện khả năng chống mài mòn và chống ăn mòn của vỏ đồng hồ, có thể áp dụng phương pháp xử lý lớp phủ lên bề mặt của nó. Các quy trình phủ phổ biến bao gồm lắng đọng hơi vật lý (PVD) và lắng đọng hơi hóa học (CVD). Các loại lớp phủ bao gồm titan nitrit và cacbua titan; các vật liệu phủ khác nhau có thể mang lại cho vỏ đồng hồ những màu sắc và đặc tính khác nhau.

o Anodizing: Thông qua quá trình anodizing, một màng oxit được hình thành trên bề mặt vỏ đồng hồ, điều này không chỉ giúp cải thiện khả năng chống ăn mòn của vỏ đồng hồ mà còn tạo cho vỏ đồng hồ nhiều màu sắc khác nhau, đáp ứng nhu cầu cá nhân hóa của người tiêu dùng.

Ưu điểm và thách thức

Thuận lợi

* Hình dạng phức tạp và độ chính xác cao: Quá trình đúc sáp Lost{0}}có thể tạo ra vỏ đồng hồ có hình dạng phức tạp và độ chính xác cao, đáp ứng nhu cầu đa dạng về thiết kế đồng hồ. So với các phương pháp gia công truyền thống, việc đúc sáp-bị mất có thể giảm bớt các bước xử lý và nâng cao hiệu quả sản xuất.

* Ưu điểm về hiệu suất vật liệu: Hợp kim titan có các ưu điểm như mật độ thấp, độ bền cao và khả năng chống ăn mòn, giúp vỏ đồng hồ vừa nhẹ vừa bền, phù hợp để đeo lâu dài.

* Khả năng tương thích sinh học tốt: Hợp kim titan có khả năng tương thích sinh học tốt và không gây ra phản ứng dị ứng nên phù hợp với những người bị dị ứng kim loại.

Thử thách

* Chi phí cao hơn: Giá nguyên liệu thô hợp kim titan tương đối cao, đồng thời chi phí thiết bị và quy trình-đúc sáp bị mất cũng cao, dẫn đến chi phí sản xuất vỏ đồng hồ tăng lên.

* Độ khó của quy trình cao: Quá trình nấu chảy và đúc hợp kim titan cần phải được thực hiện trong môi trường chân không, đòi hỏi quy trình và thiết bị{0}}cao cấp. Đồng thời, quy trình đúc sáp bị mất-rất phức tạp, đòi hỏi phải kiểm soát chặt chẽ các thông số quy trình ở từng giai đoạn; nếu không, khiếm khuyết có thể xảy ra.

* Độ khó kiểm soát chất lượng cao: Do ​​quy trình sản xuất vỏ đồng hồ bằng hợp kim titan bao gồm nhiều bước nên việc kiểm soát chất lượng khá khó khăn. Cần thiết lập một hệ thống kiểm tra chất lượng toàn diện để tiến hành kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt ở mọi giai đoạn, nhằm đảm bảo sự ổn định của chất lượng sản phẩm.

product-1084-546

product-1077-420

product-800-800
product-800-800
product-800-800

Gửi yêu cầu

(0/10)

clearall