
Mất-sáp đúc bằng hợp kim titan dùng cho cò súng lục
Thiết kế cò súng: Dựa trên mẫu mã cụ thể và yêu cầu sử dụng của súng lục, hình dạng, kích thước và cấu trúc của cò súng được thiết kế chính xác. Thiết kế cò súng cần tính đến tính công thái học để đảm bảo sự thoải mái cho người dùng đồng thời đáp ứng các yêu cầu về hiệu suất cơ học của súng lục, chẳng hạn như lực bóp cò và hành trình. Quá trình thiết kế thường sử dụng phần mềm-có sự hỗ trợ thiết kế (CAD) của máy tính để tạo mô hình 3D, đồng thời mô phỏng và tối ưu hóa các thông số kích hoạt khác nhau.
Phân tích quy trình đúc wafer bị mất-cho cò súng lục bằng hợp kim titan
• Thiết kế cò súng: Dựa trên mẫu mã cụ thể và yêu cầu sử dụng của súng lục, hình dạng, kích thước và cấu trúc của cò súng được thiết kế chính xác. Thiết kế cò súng cần tính đến tính công thái học để đảm bảo sự thoải mái cho người dùng đồng thời đáp ứng các yêu cầu về hiệu suất cơ học của súng lục, chẳng hạn như lực bóp cò và hành trình. Quá trình thiết kế thường sử dụng phần mềm-có sự hỗ trợ thiết kế (CAD) của máy tính để tạo mô hình 3D, đồng thời mô phỏng và tối ưu hóa các thông số kích hoạt khác nhau.
• Tạo mô hình sáp: Sử dụng công nghệ in 3D hoặc gia công chính xác, mô hình sáp được tạo ra dựa trên mô hình 3D được thiết kế. Độ chính xác về kích thước và chất lượng bề mặt của mô hình sáp ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng của bộ kích hoạt cuối cùng. Trong quá trình sản xuất, tốc độ co rút của mô hình sáp cần được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo tính thống nhất giữa mô hình sáp và kích thước thiết kế. Đồng thời, bề mặt của mô hình sáp phải mịn, không có khuyết tật và bong bóng để có được bề mặt đúc chất lượng cao.
• Thi công bùn: Mô hình sáp đã chuẩn bị được ngâm trong bùn chịu lửa được chuẩn bị đặc biệt, sao cho bề mặt của mô hình sáp được phủ đều một lớp bùn. Bùn thường bao gồm các vật liệu chịu lửa (như cát silic, cát zircon, v.v.) và chất kết dính. Số lượng và độ dày của các lớp phủ phụ thuộc vào độ phức tạp và kích thước của bộ kích hoạt; nói chung, cần có nhiều lớp để tạo thành vỏ khuôn đủ chắc chắn.
• Chà nhám: Ngay sau khi bôi vữa, mô hình sáp được ngâm trong cát, để cát bám đều trên bề mặt vữa. Chà nhám làm tăng độ bền và độ thấm của vỏ khuôn. Các lớp phủ khác nhau có thể sử dụng cát có kích thước hạt khác nhau; lớp dưới cùng thường sử dụng cát mịn hơn để đảm bảo chất lượng bề mặt của vỏ khuôn, trong khi các lớp bên ngoài sử dụng cát thô hơn để cải thiện độ bền.
• Sấy khô và làm cứng: Sau khi phủ và chà nhám, mô hình sáp cần trải qua quá trình xử lý sấy khô và làm cứng để hóa rắn chất kết dính trong bùn, tạo thành lớp vỏ khuôn chắc chắn. Quá trình sấy khô và làm cứng thường được thực hiện trong các điều kiện môi trường cụ thể, chẳng hạn như nhiệt độ, độ ẩm và thông gió được kiểm soát để đảm bảo chất lượng và hiệu suất của vỏ khuôn.
• Tẩy sáp bằng hơi nước: Vỏ khuôn đã chuẩn bị sẵn được đặt vào ấm đun nước tẩy sáp bằng hơi nước. Hơi nước ở nhiệt độ-cao làm tan chảy mô hình sáp và cho phép nó chảy ra khỏi vỏ khuôn. Ưu điểm của việc tẩy sáp bằng hơi nước là tốc độ nhanh và khả năng tái chế mô hình sáp. Trong quá trình tẩy sáp, nhiệt độ và áp suất của hơi nước phải được kiểm soát để đảm bảo sự tan chảy hoàn toàn và loại bỏ mô hình sáp khỏi vỏ khuôn, đồng thời ngăn ngừa vỏ khuôn bị nứt do thay đổi nhiệt độ nhanh.
• Kiểm tra vỏ khuôn: Sau khi tẩy sáp, vỏ khuôn cần được kiểm tra để đảm bảo không còn mô sáp hoặc tạp chất bên trong. Nếu phát hiện khuyết điểm, hư hỏng thì vỏ khuôn cần được sửa chữa hoặc làm lại kịp thời.
• Nấu chảy hợp kim titan: Nguyên liệu thô hợp kim titan có độ tinh khiết cao-được chọn lọc và nấu chảy trong lò nấu chảy cảm ứng chân không. Hợp kim titan có tính chất hóa học tích cực và dễ dàng phản ứng với các nguyên tố như oxy và nitơ trong không khí. Vì vậy, quá trình nấu chảy phải được thực hiện trong môi trường chân không để đảm bảo độ tinh khiết và chất lượng của hợp kim titan. Trong quá trình nấu chảy, nhiệt độ nóng chảy, thời gian và thành phần hợp kim phải được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo hiệu suất của hợp kim titan đáp ứng yêu cầu.
• Đổ: Sau khi hợp kim titan tan chảy, hợp kim titan nóng chảy được đổ vào vỏ khuôn đã được nung nóng trước thông qua hệ thống cổng. Quá trình rót cần phải nhanh và êm để tránh hiện tượng bắn tung tóe, oxy hóa hợp kim titan trong quá trình rót. Đồng thời, phải kiểm soát nhiệt độ và tốc độ rót để đảm bảo hợp kim titan lấp đầy hoàn toàn vỏ khuôn, tạo thành khuôn đúc hoàn chỉnh.
• Loại bỏ cát: Sau khi đổ, vỏ khuôn nguội đến nhiệt độ phòng, đập vỡ để loại bỏ vỏ và các hạt cát, thu được vật đúc cò. Quá trình loại bỏ cát đòi hỏi phải xử lý cẩn thận để tránh làm hỏng bề mặt vật đúc.
• Loại bỏ cổng: Cổng và ống nâng trên bộ phận đúc cò súng được tháo ra bằng thiết bị cắt để đảm bảo hình dạng của bộ phận đúc cò súng đáp ứng yêu cầu thiết kế.
• Xử lý nhiệt: Vật đúc cò súng trải qua quá trình xử lý nhiệt để cải thiện cấu trúc vi mô và tính chất của nó. Bộ kích hoạt hợp kim titan thường yêu cầu xử lý dung dịch và xử lý lão hóa để cải thiện độ bền, độ cứng và độ dẻo dai của chúng. Quá trình xử lý nhiệt đòi hỏi phải kiểm soát chặt chẽ nhiệt độ gia nhiệt, thời gian giữ và tốc độ làm mát để đảm bảo hiệu suất của trigger đạt đến trạng thái tối ưu.
• Xử lý bề mặt: Các phương pháp xử lý bề mặt như mài, đánh bóng và thụ động được áp dụng cho bộ kích hoạt để cải thiện chất lượng bề mặt và khả năng chống ăn mòn của nó. Xử lý bề mặt làm cho bề mặt cò súng mịn màng và có tính thẩm mỹ, đồng thời tăng cường khả năng chống mài mòn và ăn mòn.
• Kiểm tra kích thước: Thiết bị đo chính xác như máy đo tọa độ được sử dụng để kiểm tra kích thước của bộ kích hoạt nhằm đảm bảo kích thước của bộ kích hoạt đáp ứng yêu cầu thiết kế. Độ chính xác của việc kiểm tra kích thước thường được yêu cầu ở mức micromet để đảm bảo độ chính xác của độ khít giữa cò súng và các bộ phận khác của súng lục.
•-Thử nghiệm không phá hủy: Các phương pháp thử nghiệm không-phá hủy, chẳng hạn như thử nghiệm siêu âm và kiểm tra bằng tia X-, được sử dụng để kiểm tra các bộ phận bên trong của bộ kích hoạt nhằm kiểm tra các khuyết tật như vết nứt và độ xốp. Thử nghiệm không{4}}phá hủy có thể phát hiện kịp thời các vấn đề về chất lượng nội bộ, ngăn chặn các sản phẩm không đủ tiêu chuẩn xâm nhập thị trường.
• Kiểm tra hiệu suất: Các bài kiểm tra hiệu suất được thực hiện trên cò súng, chẳng hạn như kiểm tra lực kích hoạt và kiểm tra hành trình, để đảm bảo rằng hiệu suất của cò súng đáp ứng các yêu cầu sử dụng của súng lục. Kiểm tra hiệu suất yêu cầu sử dụng các thiết bị và phương pháp kiểm tra chuyên dụng để đo lường và đánh giá chính xác các chỉ số hiệu suất khác nhau của bộ kích hoạt.





Gửi yêu cầu











