Dây đeo đúc bằng hợp kim titan
Dây đeo đúc bằng hợp kim titan
video
Strap Grain Titanium Alloy Wax Casting
Strap Grain Titanium Alloy Wax Casting suppliers
Strap Grain Titanium Alloy Wax Casting factory
1/2
<< /span>
>

Dây đeo đúc bằng hợp kim titan

Là một thành phần của dây đeo đồng hồ, quá trình sản xuất các hạt dây đeo đồng hồ ảnh hưởng đến chất lượng, hình thức và hiệu suất của dây đeo đồng hồ. Hợp kim titan có ưu điểm là mật độ thấp, độ bền cao, chống ăn mòn và tương thích sinh học tốt nên rất thích hợp để sản xuất các hạt dây đeo đồng hồ.

Là một thành phần của dây đeo đồng hồ, quá trình sản xuất các hạt dây đeo đồng hồ ảnh hưởng đến chất lượng, hình thức và hiệu suất của dây đeo đồng hồ. Hợp kim titan có ưu điểm là mật độ thấp, độ bền cao, chống ăn mòn và tương thích sinh học tốt nên rất thích hợp để sản xuất các hạt dây đeo đồng hồ. Đúc sáp bị mất là phương pháp đúc chính xác có thể tạo ra các bộ phận có hình dạng phức tạp và độ chính xác cao. Đây là quy trình sản xuất lý tưởng cho các sản phẩm có thiết kế đẹp và yêu cầu độ chính xác cao như dây đeo đồng hồ.

 

Ưu điểm đặc tính vật liệu

Nhẹ

Mật độ của hợp kim titan khoảng 4,5g/cm³, nhẹ hơn nhiều so với thép không gỉ truyền thống (với mật độ khoảng 7,93g/cm³). Sử dụng hợp kim titan để sản xuất dây đeo đồng hồ có thể giúp người đeo cảm thấy thoải mái hơn và giảm bớt gánh nặng cho cổ tay, đặc biệt phù hợp với những người đeo đồng hồ trong thời gian dài.

Cường độ cao

Hợp kim titan có độ bền cao, độ bền kéo lên tới 400-1400MPa. Điều này giúp các hạt dây đeo đồng hồ có thể chịu được một số lực bên ngoài nhất định như kéo và va chạm trong quá trình sử dụng hàng ngày, khiến chúng ít bị biến dạng hoặc hư hỏng, đảm bảo độ bền và tuổi thọ của dây đeo đồng hồ.

Chống ăn mòn mạnh

Bề mặt hợp kim titan có thể tạo thành màng oxit dày đặc, có khả năng chống ăn mòn tốt. Khi tiếp xúc với các chất như mồ hôi, mỹ phẩm, nước,… không dễ bị ăn mòn, rỉ sét, duy trì hình dáng và hoạt động ổn định của các hạt dây đeo đồng hồ.

Khả năng tương thích sinh học tốt

Hợp kim titan không-độc hại, không gây kích ứng cho cơ thể con người và sẽ không gây ra phản ứng dị ứng. Đối với những người có làn da nhạy cảm, việc đeo đồng hồ có dây đeo bằng hợp kim titan sẽ an toàn và đáng tin cậy hơn.

 

Ưu điểm của quá trình đúc mất sáp

Độ chính xác cao

Quá trình đúc sáp bị mất có thể tạo ra các bộ phận có độ chính xác kích thước cao và độ mịn bề mặt tốt. Đối với những sản phẩm có hình dáng và hoa văn phức tạp như dây đồng hồ, có thể sao chép chính xác các chi tiết của khuôn để đảm bảo tính đồng nhất và ổn định về chất lượng của sản phẩm. Nói chung, độ chính xác về kích thước của vật đúc sáp bị mất có thể được kiểm soát trong phạm vi ± 0,05mm và độ nhám bề mặt có thể đạt Ra1,6-3,2 μ m.

Có thể sản xuất các hình dạng phức tạp

Thiết kế của các hạt dây đeo đồng hồ rất đa dạng và có thể bao gồm nhiều đường cong, lỗ, chỗ lồi lõm và các hình dạng phức tạp khác. Quá trình đúc sáp bị mất không bị giới hạn bởi hình dạng của các bộ phận và có thể tạo ra bất kỳ hình dạng hình học phức tạp nào để đáp ứng nhu cầu thiết kế của các kiểu dây đeo đồng hồ khác nhau.

Tỷ lệ sử dụng vật liệu cao

Trong quá trình đúc mất sáp, vật liệu hợp kim titan có thể được tận dụng tối đa. Bằng cách thiết kế hệ thống rót và ống đứng một cách hợp lý, chất thải vật liệu đã giảm và chi phí sản xuất cũng giảm.

 

Quy trình đúc mất sáp cho hạt hợp kim titan dây đeo đồng hồ

Sản xuất mẫu sáp

1. Thiết kế và chế tạo khuôn: Dựa trên bản vẽ thiết kế các hạt dây đeo đồng hồ, sử dụng công nghệ CAD/CAM để thiết kế khuôn. Sau đó, gia công cơ khí, gia công phóng điện và các phương pháp khác được sử dụng để chế tạo khuôn, đảm bảo độ chính xác về kích thước và chất lượng bề mặt của khuôn.

2. Phun khuôn sáp: Đun nóng vật liệu sáp đến trạng thái nóng chảy, bơm vật liệu sáp vào khuôn thông qua máy phun, làm nguội rồi lấy khuôn sáp ra. Kích thước và hình dạng của mẫu sáp phải phù hợp với yêu cầu thiết kế của hạt dây đeo đồng hồ, bề mặt phải nhẵn và không có khuyết tật.

3. Kết hợp mẫu sáp: Kết hợp các mẫu sáp riêng lẻ thành các mẫu sáp bằng cách hàn hoặc liên kết, đồng thời lắp đặt hệ thống nhánh và ống nâng. Việc thiết kế khuôn sáp phải tính đến dòng chảy và sự lấp đầy của kim loại nóng chảy để đảm bảo chất lượng của vật đúc.

Làm vỏ

1. Lớp phủ bề mặt: Nhúng cụm khuôn sáp vào một lớp phủ được thiết kế đặc biệt để phủ đều một lớp phủ lên bề mặt khuôn sáp. Lớp phủ thường bao gồm các vật liệu chịu lửa (như cát zircon, cát corundum, v.v.) và chất kết dính (như thủy tinh nước, silica sol, v.v.). Sau khi phủ xong, rắc một lớp cát mịn lên bề mặt khuôn sáp rồi lau khô.

2. Sơn và treo lớp mặt sau: Lặp lại thao tác phủ và treo lớp bề mặt, sơn nhiều lớp sơn mặt sau và cát để tăng độ bền và độ dày của vỏ. Kích thước hạt của lớp phủ nền có thể tăng dần để giảm chi phí.

3. Tẩy sáp: Đặt vỏ vào ấm khử sáp bằng hơi nước hoặc nước nóng để khuôn sáp tan chảy và chảy ra khỏi vỏ, tạo thành khoang. Quá trình tẩy sáp phải diễn ra kỹ lưỡng để đảm bảo không còn sáp sót lại bên trong vỏ.

4. Rang: Đặt vỏ đã khử sáp vào lò rang để rang ở nhiệt độ-cao nhằm loại bỏ độ ẩm, chất hữu cơ và tạp chất khỏi vỏ, từ đó cải thiện độ bền và khả năng chống cháy của vỏ. Nhiệt độ nung thường nằm trong khoảng 900-1100 độ và thời gian nung phụ thuộc vào kích thước và độ dày của vỏ.

Nóng chảy và đúc hợp kim titan

1. Nấu chảy hợp kim titan: Đặt nguyên liệu thô hợp kim titan vào lò cảm ứng chân không hoặc lò hồ quang điện cực không tiêu hao để nấu chảy. Trong quá trình nấu chảy, độ chân không, nhiệt độ và thời gian nóng chảy bên trong lò phải được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo thành phần hóa học và chất lượng của hợp kim titan đáp ứng yêu cầu.

2. Đổ: Đổ chất lỏng hợp kim titan nóng chảy vào vỏ khuôn ở nhiệt độ và áp suất nhất định. Quá trình rót phải diễn ra nhanh và êm ái, tránh hiện tượng bắn tung tóe và oxy hóa kim loại nóng chảy. Đồng thời, cần kiểm soát tốc độ rót và khối lượng rót để đảm bảo chất lượng của vật đúc.

Xử lý bài

1. Làm sạch cát: Làm nguội vật đúc đã đổ về nhiệt độ phòng để loại bỏ vỏ khuôn và các hạt cát. Làm sạch cát cơ học, làm sạch cát hóa học và các phương pháp khác có thể được sử dụng để làm sạch cát.

2. Cắt các cuống và ống đứng: Sử dụng thiết bị cắt để cắt bỏ các ống dẫn và ống đứng trên vật đúc, sau đó đánh bóng và cắt tỉa để bề mặt vật đúc phẳng và mịn.

3. Xử lý nhiệt: Theo yêu cầu về thành phần và hiệu suất của hợp kim titan, vật đúc phải được xử lý nhiệt, chẳng hạn như ủ, làm nguội, lão hóa, v.v., để cải thiện độ bền, độ cứng và độ dẻo dai của vật đúc.

4. Xử lý bề mặt: Xử lý bề mặt vật đúc, như đánh bóng, phun cát, mạ điện, anodizing, v.v., để cải thiện chất lượng bề ngoài và khả năng chống ăn mòn của vật đúc.

Kiểm soát chất lượng quá trình đúc mất sáp của hạt hợp kim titan dây đeo đồng hồ

Kiểm soát chất lượng nguyên liệu

1. Nguyên liệu thô hợp kim titan: Chọn nguyên liệu thô hợp kim titan đáng tin cậy, kiểm tra nghiêm ngặt thành phần hóa học, độ tinh khiết, kích thước hạt, v.v. của nguyên liệu thô để đảm bảo đáp ứng yêu cầu thiết kế.

2. Sáp và lớp phủ: Điểm nóng chảy, độ cứng, tốc độ co rút và các đặc tính khác của sáp phải đáp ứng yêu cầu của quy trình, trong khi khả năng chống cháy, độ bền liên kết, độ thoáng khí và các chỉ số khác của lớp phủ phải đáp ứng nhu cầu sản xuất vỏ.

Kiểm soát chất lượng quy trình

1. Sản xuất khuôn sáp: Kiểm soát độ chính xác về kích thước, chất lượng bề mặt và độ chính xác lắp ráp của khuôn sáp để tránh các khuyết tật như biến dạng, vết nứt và bong bóng.

2. Sản xuất vỏ: Kiểm soát chặt chẽ quá trình phủ, thời gian sấy, nhiệt độ nướng và các thông số thời gian của vỏ để đảm bảo độ bền, độ thoáng khí và độ chính xác về kích thước.

3. Nấu chảy và rót: Theo dõi các thông số như nhiệt độ, độ chân không và thành phần hóa học trong quá trình nấu chảy, kiểm soát nhiệt độ rót, tốc độ và áp suất, đồng thời ngăn ngừa các khuyết tật như độ xốp, xỉ và độ co ngót trong vật đúc.

Kiểm tra chất lượng thành phẩm

1. Kiểm tra kích thước: Sử dụng các dụng cụ đo (như thước cặp, panme, thước đo tọa độ…) để đo kích thước các vật đúc đảm bảo đúng yêu cầu thiết kế.

2. Kiểm tra bề ngoài: Bằng cách kiểm tra bằng mắt hoặc quan sát bằng kính hiển vi, kiểm tra chất lượng bề mặt của vật đúc xem có khuyết tật như vết nứt, lỗ cát, lỗ chân lông, vảy oxit, v.v.

3. Kiểm tra hiệu suất: Tiến hành kiểm tra các đặc tính cơ học (chẳng hạn như kiểm tra độ bền kéo, kiểm tra độ cứng, v.v.) và phân tích kim loại trên vật đúc để đánh giá hiệu suất và chất lượng của chúng.

Xu hướng phát triển của quá trình đúc mất sáp của các hạt hợp kim titan dây đeo đồng hồ

tối ưu hóa quy trình

Liên tục cải tiến quy trình đúc sáp bị mất để nâng cao chất lượng và hiệu quả sản xuất vật đúc. Ví dụ, sử dụng công nghệ mô phỏng máy tính tiên tiến để mô phỏng và tối ưu hóa quá trình đúc, giảm số lượng khuôn thử và chi phí sản xuất; Phát triển lớp phủ và chất kết dính mới để cải thiện hiệu suất và chất lượng của vỏ.

Đổi mới vật chất

Nghiên cứu và phát triển vật liệu hợp kim titan mới để nâng cao hơn nữa hiệu suất và chất lượng của hợp kim titan. Ví dụ: phát triển vật liệu hợp kim titan có độ bền cao, độ dẻo dai cao và khả năng chống ăn mòn{2}}để đáp ứng yêu cầu sử dụng dây đeo đồng hồ trong các môi trường khác nhau; Khám phá ứng dụng tổng hợp của hợp kim titan với các vật liệu khác, chẳng hạn như sự kết hợp của hợp kim titan với gốm sứ, đá quý và các vật liệu khác để cải thiện tính thẩm mỹ và chức năng của dây đeo đồng hồ.

sản xuất tự động

Thực hiện tự động quá trình đúc các hạt hợp kim titan dây đeo đồng hồ không dùng sáp, nâng cao hiệu quả sản xuất và độ ổn định chất lượng. Ví dụ, việc sử dụng robot để sản xuất khuôn sáp, phủ vỏ, đổ và các hoạt động khác giúp giảm sự can thiệp thủ công, cường độ lao động và tác động của yếu tố con người đến chất lượng sản phẩm.

Sản xuất xanh

Chú ý bảo vệ môi trường và phát triển bền vững, thúc đẩy công nghệ sản xuất xanh. Ví dụ, sử dụng lớp phủ và chất kết dính thân thiện với môi trường để giảm lượng khí thải gây ô nhiễm trong quá trình đúc; Tái chế và tái sử dụng chất thải đúc để nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên.

 

product-900-261

product-900-181

 

product-1084-546

product-1077-420

product-800-800
product-800-800
product-800-800

Gửi yêu cầu

(0/10)

clearall